se trotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chạy trốn, chuồn, lẩn đi: Động từ "se trotter" (thông tục) diễn tả hành động rời đi một cách nhanh chóng, thường để tránh một tình huống khó chịu, trách nhiệm hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái không trang trọng, thường được dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Dès qu'il a vu la police, il s'est trotté. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
- La réunion était trop ennuyeuse, je me suis trotté après une heure. (Cuộc họp chán quá, tôi đã lẩn đi sau một tiếng.)
- Ne te trotte pas, on a besoin de toi pour finir ce travail ! (Đừng có chạy trốn đấy, chúng tôi cần cậu để hoàn thành công việc này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se trotter de quelque chose": Thoát khỏi, tránh xa cái gì đó.
- Il faut se trotter de ces mauvaises fréquentations. (Phải tránh xa lũ bạn xấu đó ra.)
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc rời đi nhanh chóng:
- Le temps se trotte, il est déjà midi. (Thời gian trôi nhanh quá, đã trưa rồi.) [Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, ít phổ biến hơn.]
Biến thể và từ gần giống
- Trotter (động từ, thông tục):
- Đi nhanh, chạy: Chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân.
- Il trotte toute la journée pour ses livraisons. (Anh ta chạy khắp nơi cả ngày để giao hàng.)
- Trotte (danh từ, thông tục):
- Chân: Cách gọi thân mật, suồng sã cho đôi chân.
- Il a de longues trottes. (Anh ta có đôi chân dài.)
Từ đồng nghĩa
- Se sauver: Chạy trốn, thoát đi.
- Se barrer (rất thông tục): Chuồn, xéo đi.
- Filer à l'anglaise: Chuồn êm, bỏ đi không một lời chào.
- Décamper: Rút lui nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se trotter" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thường là động từ + giới từ/trạng từ.) - Se trotter vite fait: Chuồn nhanh. - Il a pris son manteau et s'est trotté vite fait. (Hắn lấy áo khoác và chuồn nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la poudre d'escampette: Chuồn mất, cao chạy xa bay. (Thành ngữ này đồng nghĩa và cũng rất thông tục).
- À la première alarme, les voleurs ont pris la poudre d'escampette. (Ngay khi chuông báo động vang lên, bọn trộm đã cao chạy xa bay.)
tự động từ
- (thông tục) chạy trốn